Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tàu thương mại" (1)
tàu thương mại
Tiếng Anh
Cụm từcommercial vessel
Con tàu thương mại đó vận chuyển sản phẩm đến nhiều nước châu Á.
The commercial vessel transports products to countries across Asia.
Từ liên quan "tàu thương mại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tàu thương mại" (2)
Con tàu thương mại đó vận chuyển sản phẩm đến nhiều nước châu Á.
The commercial vessel transports products to countries across Asia.
Các tàu thương mại neo ở bờ biển phía đông.
Merchant ships moored on the east coast.
